Tìm hiểu đầy đủ về kích thước đường ống: DN, Inch, OD, ID, SCH, PN, NPS và bảng quy đổi chuẩn giúp lựa chọn chính xác van công nghiệp, phụ kiện và thiết bị đường ống.
Kích Thước Đường Ống Là Gì?
Trong lĩnh vực cấp thoát nước, hơi nóng, khí nén, gas và hóa chất, việc hiểu đúng kích thước đường ống là điều bắt buộc nếu bạn muốn lựa chọn chính xác van công nghiệp, mặt bích, co tê, khớp nối và các thiết bị đo lường.

Trên catalogue kỹ thuật hoặc thân van, bạn thường bắt gặp những ký hiệu như DN50, 2 inch, SCH40, PN16, Class 150 hay OD 60.3 mm. Với người mới, các thông số này có thể khá khó hiểu. Tuy nhiên, chỉ cần nắm được ý nghĩa của từng ký hiệu, bạn sẽ dễ dàng xác định đúng kích thước ống và chọn thiết bị phù hợp.
Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ toàn bộ các khái niệm quan trọng như DN, Inch, OD, ID, SCH, PN, ANSI Class, NPS, đồng thời cung cấp bảng quy đổi thực tế được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp.
DN Là Gì?
DN là viết tắt của Diameter Nominal, nghĩa là đường kính danh nghĩa. Đây là kích thước quy ước theo hệ mét, dùng để gọi tên kích cỡ đường ống và van.
Ví dụ:
- DN15
- DN20
- DN25
- DN50
- DN100
DN không phải là đường kính thực tế đo được bằng thước cặp, mà chỉ là một giá trị tiêu chuẩn để các thiết bị có thể lắp đồng bộ với nhau.

Ví dụ thực tế
- Van bi DN25 sẽ phù hợp với đường ống DN25.
- Đường kính ngoài thực tế của DN25 thường là 33.4 mm.
Inch Là Gì?
Inch là đơn vị đo chiều dài thuộc hệ Anh.
1 inch=25.4 mm1\ \text{inch}=25.4\ \text{mm}
Trong ngành đường ống, kích thước thường được ghi theo:
- 1/2″
- 3/4″
- 1″
- 2″
- 4″
Các quốc gia sử dụng tiêu chuẩn Mỹ hoặc Anh thường dùng inch thay vì DN.
Bảng Quy Đổi DN Sang Inch

Đây là bảng quy đổi được sử dụng phổ biến nhất khi lựa chọn van và phụ kiện.
OD Là Gì?
OD (Outside Diameter) là đường kính ngoài thực tế của ống.
Đây là thông số có thể đo trực tiếp bằng thước cặp.
Ví dụ:
- Ống DN25 có OD tiêu chuẩn là 33.4 mm.
- Ống DN50 có OD tiêu chuẩn là 60.3 mm.
OD rất quan trọng khi gia công hoặc kiểm tra kích thước thực tế.
ID Là Gì?
ID (Inside Diameter) là đường kính trong của ống.
Thông số này quyết định lưu lượng môi chất đi qua và được tính theo công thức:
ID = OD – 2 × độ dày thành ống
Nếu thành ống dày hơn, đường kính trong sẽ nhỏ hơn.

SCH Là Gì?
SCH (Schedule) là tiêu chuẩn quy định độ dày thành ống.
Các cấp SCH phổ biến gồm:
- SCH10
- SCH20
- SCH40
- SCH80
- SCH160
Ý nghĩa của SCH
- SCH càng lớn → thành ống càng dày.
- Thành ống càng dày → khả năng chịu áp lực càng cao.
Ví dụ
Ống DN50:
- SCH10: thành mỏng.
- SCH40: tiêu chuẩn phổ biến.
- SCH80: thành dày, chịu áp cao hơn.
PN Là Gì?
PN (Pressure Nominal) là áp suất danh nghĩa, được sử dụng rộng rãi trong tiêu chuẩn châu Âu.
Ví dụ:
- PN10
- PN16
- PN25
- PN40
Quy đổi cơ bản
PN16≈16 barPN16 \approx 16\ \text{bar}
- PN10 ≈ 10 bar
- PN16 ≈ 16 bar
- PN25 ≈ 25 bar
- PN40 ≈ 40 bar
Lưu ý: giá trị chịu áp thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu và nhiệt độ làm việc.
ANSI Class Là Gì?

ANSI Class là cấp áp lực theo tiêu chuẩn Mỹ ASME/ANSI.
Các cấp phổ biến:
- Class 150
- Class 300
- Class 600
Quy đổi tương đối
- Class 150 ≈ 19 bar
- Class 300 ≈ 50 bar
- Class 600 ≈ 100 bar
ANSI Class thường xuất hiện trên van thép, mặt bích và phụ kiện nhập khẩu từ Mỹ.
NPS Là Gì?
NPS (Nominal Pipe Size) là hệ kích thước danh nghĩa theo inch, được sử dụng phổ biến tại Bắc Mỹ.
Ví dụ:
- NPS 2 = DN50
- NPS 4 = DN100
NPS về bản chất tương tự DN nhưng sử dụng đơn vị inch.
Phi (Ø) Là Gì?
Trong thực tế tại Việt Nam, người dùng thường gọi kích thước theo “phi”.
Ví dụ:
- Phi 21 ≈ DN15
- Phi 27 ≈ DN20
- Phi 34 ≈ DN25
- Phi 49 ≈ DN40
- Phi 60 ≈ DN50
Thực chất, phi thường dựa trên đường kính ngoài thực tế của ống.
BSP Và NPT Là Gì?

BSP
BSP là tiêu chuẩn ren của Anh.
- Góc ren 55°
- Phổ biến tại Việt Nam và châu Âu
NPT
NPT là tiêu chuẩn ren của Mỹ.
- Góc ren 60°
- Ren côn
Hai loại ren này không nên lắp trực tiếp với nhau vì dễ gây rò rỉ.
Bảng tra kích thước ren BSP NPT đầy đủ, chính xác theo tiêu chuẩn kỹ thuật
Bảng Quy Đổi DN – Inch – Phi – OD
Cách Xác Định Kích Thước Đường Ống
Bước 1: Đo đường kính ngoài (OD)
Sử dụng thước cặp để đo chính xác đường kính ngoài.
Bước 2: Đối chiếu bảng tiêu chuẩn
So sánh với bảng OD tiêu chuẩn để xác định DN.
Bước 3: Kiểm tra độ dày thành ống
Đo hoặc tra cứu SCH để biết khả năng chịu áp.
Bước 4: Xác định tiêu chuẩn ren hoặc mặt bích
Kiểm tra BSP, NPT, PN hoặc ANSI Class.
Cách Chọn Van Phù Hợp Với Đường Ống
Khi chọn van công nghiệp, cần kiểm tra các thông số sau:

Kích thước
Van phải có cùng DN với đường ống.
Kiểu kết nối
- Ren BSP hoặc NPT
- Mặt bích JIS, DIN, ANSI
- Hàn
Cấp áp lực
PN hoặc ANSI Class phải phù hợp với áp suất hệ thống.
Vật liệu
- Đồng
- Gang
- Inox
- Thép
Những Nhầm Lẫn Thường Gặp
Nhầm DN với kích thước thực
DN25 không phải là 25 mm thực tế.
Nhầm phi với DN
Phi 34 mới tương đương DN25.
Bỏ qua SCH
Hai ống cùng DN nhưng khác SCH sẽ có ID khác nhau.
Chọn sai ren
BSP và NPT không hoàn toàn tương thích.
Câu Hỏi Thường Gặp
DN25 là bao nhiêu inch?
DN25 tương đương 1 inch.
DN50 là phi bao nhiêu?
DN50 có OD khoảng 60.3 mm, thường gọi là phi 60.
PN16 chịu được bao nhiêu bar?
Khoảng 16 bar ở nhiệt độ tiêu chuẩn.
SCH40 và SCH80 khác nhau gì?
SCH80 có thành ống dày hơn và chịu áp tốt hơn SCH40.
1 inch bằng bao nhiêu mm?
1 inch bằng 25.4 mm.
Ứng Dụng Thực Tế Trong Ngành Van Công Nghiệp
Khi đặt mua van bi, van cổng, van cầu hoặc van bướm, nhà cung cấp thường yêu cầu bạn cung cấp:
- Kích thước DN hoặc inch
- Kiểu kết nối
- Áp suất PN hoặc Class
- Vật liệu
Ví dụ thông số đầy đủ:
- Van bi inox DN50, nối ren, PN16
- Van cổng gang DN100, mặt bích JIS10K
- Van cầu thép 2″, Class 300
Việc hiểu đúng các thông số giúp bạn chọn chính xác thiết bị ngay từ lần đầu tiên.
Kết Luận
Kích thước đường ống không chỉ đơn giản là con số ghi trên ống hay thân van, mà là tập hợp nhiều thông số kỹ thuật như DN, Inch, OD, ID, SCH, PN, NPS và tiêu chuẩn ren.
Khi nắm rõ ý nghĩa của từng ký hiệu, bạn sẽ:
- Chọn đúng kích thước van và phụ kiện.
- Đảm bảo lắp đặt chính xác.
- Tránh rò rỉ và sai sót kỹ thuật.
- Tối ưu chi phí đầu tư.
Nếu bạn chưa chắc chắn về kích thước đường ống hoặc cần tư vấn chọn van phù hợp, hãy liên hệ Van Phát Đạt để được hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng và chính xác.
Tiêu chuẩn ANSI Class là gì? Bảng áp suất, cách quy đổi và ứng dụng thực tế
Hãy đến với Van Công Nghiệp Phát Đạt để được tư vấn và cung cấp các giải pháp tối ưu nhất cho nhu cầu sử dụng Van Công Nghiệp phổ biến. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn sản phẩm chính hãng, dịch vụ tận tâm và mức giá tốt nhất trên thị trường.

