Van cầu thép được xem là thiết bị không thể thiếu trong nhiều hệ thống đường ống công nghiệp nhờ khả năng kiểm soát dòng chảy chính xác, chịu được áp lực cao và nhiệt độ khắc nghiệt. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các loại van cầu thép thông dụng, cách lựa chọn sản phẩm phù hợp và gợi ý những thương hiệu đang được tin dùng hiện nay.
Các loại van cầu thép được sử dụng phổ biến
Trên thị trường hiện có nhiều mẫu mã van cầu thép khác nhau, phù hợp với từng điều kiện làm việc và yêu cầu kỹ thuật. Ba loại dưới đây được đánh giá là thông dụng nhất.

Van cầu thép PN10 – PN40| DN15 – DN300
Van cầu thép mặt bích PN16 PN25
Đây là dòng sản phẩm được dùng rộng rãi trong công nghiệp nặng nhờ kết cấu chắc chắn và khả năng chịu áp lực vượt trội.

Đặc điểm chính:
Sử dụng mặt bích tiêu chuẩn PN16 hoặc PN25, thích hợp cho hệ thống yêu cầu độ kín khít cao.
Thân van thường đúc từ thép WCB hoặc thép rèn, chống ăn mòn tốt và tuổi thọ lâu dài.
Thiết kế tay quay, vận hành êm, giúp điều chỉnh lưu lượng chính xác.
Lợi ích khi sử dụng:
Chịu được áp suất và nhiệt độ cao.
Bảo trì, tháo lắp thuận tiện.
Hoạt động bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt.
Ứng dụng phổ biến:
Hệ thống lò hơi, dây chuyền sản xuất nhiệt điện.
Đường ống dẫn dầu, khí, hơi nóng hoặc nước áp lực cao.
Van cầu thép nối ren
Loại van này thường được lắp đặt trong các hệ thống đường ống có kích thước nhỏ, nơi không gian lắp đặt bị hạn chế.

Đặc trưng:
Kết nối bằng ren, không cần mặt bích, giúp lắp đặt nhanh và dễ thao tác.
Kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho các công trình quy mô vừa và nhỏ.
Ưu và nhược điểm:
Ưu điểm: Giá thành rẻ, không đòi hỏi kỹ thuật lắp đặt phức tạp.
Nhược điểm: Không phù hợp với hệ thống có áp lực quá cao; tháo lắp nhiều lần có thể làm mòn ren.
Phạm vi sử dụng:
Đường ống nước sinh hoạt hoặc nước công nghiệp.
Một số hệ thống dầu và khí có áp suất trung bình.
Van cầu thép chịu nhiệt dùng cho hơi nóng
Đây là loại van được thiết kế đặc biệt cho môi trường làm việc có nhiệt độ và áp suất cực cao.

Tính năng nổi bật:
Thân van chế tạo từ thép hợp kim hoặc inox, không bị biến dạng ở nhiệt độ cao.
Gioăng làm kín từ graphite hoặc thép không gỉ, chịu nhiệt tốt.
Kết cấu chắc chắn, kiểm soát lưu lượng hơi chính xác, giảm tối đa tình trạng rò rỉ.
Lĩnh vực ứng dụng:
Hệ thống hơi quá nhiệt, hơi bão hòa.
Các ngành công nghiệp yêu cầu nhiệt độ cao như dệt may, thực phẩm, hóa chất.
Van cầu thép hãng nào đáng tin cậy?
Chọn thương hiệu uy tín giúp đảm bảo chất lượng và độ an toàn khi vận hành. Một số thương hiệu được nhiều kỹ sư và doanh nghiệp tin dùng gồm:
Kitz (Nhật Bản):
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, nổi bật với độ bền cao, kín khít tốt.
Thích hợp cho các hệ thống đòi hỏi kỹ thuật nghiêm ngặt.
Mức giá cao nhưng chất lượng tương xứng.
AUT (Hàn Quốc):
Chất lượng ổn định, giá thành hợp lý.
Phù hợp với nhà máy vừa và nhỏ.
Linh kiện thay thế dễ tìm.
Samwoo (Hàn Quốc):
Chuyên các dòng van cầu thép chịu nhiệt, chịu áp lực lớn.
Được tin dùng trong các nhà máy nhiệt điện và hệ thống hơi công nghiệp.
Ngoài ra, một số thương hiệu khác như YNV, Tozen cũng có nhiều mẫu van cầu thép chất lượng, tuy nhiên nên kiểm tra giấy tờ kiểm định trước khi mua.
Tiêu chí chọn các loại van cầu thép phù hợp
Lựa chọn đúng loại van cầu thép giúp hệ thống vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Dưới đây là những yếu tố quan trọng cần lưu ý:
Áp suất & nhiệt độ làm việc:
Hệ thống có áp lực cao nên dùng loại mặt bích PN16 hoặc PN25.
Nhiệt độ trên 200°C nên chọn loại chịu nhiệt chuyên dụng.
Chất liệu:
Thép WCB phù hợp với nước, dầu, khí thông thường.
Thép hợp kim hoặc inox nên dùng cho hóa chất hoặc môi trường nhiệt độ cao.
Kiểu kết nối:
Mặt bích dành cho đường ống lớn, áp lực cao.
Nối ren chỉ phù hợp với đường ống nhỏ.
Thương hiệu & chứng chỉ:
Nên chọn các hãng uy tín, có chứng nhận chất lượng rõ ràng.
Chi phí đầu tư:
Cân nhắc giữa nhu cầu thực tế và ngân sách, tránh chọn sản phẩm giá rẻ nhưng không phù hợp.
So sánh van cầu thép và van cầu gang
Cả hai loại van này đều được sử dụng rộng rãi nhưng có đặc điểm khác nhau:

Tiêu chí | Van cầu thép | Van cầu gang |
---|---|---|
Độ bền | Chịu được áp lực và nhiệt độ cao | Bền ở mức trung bình, kém trong môi trường nhiệt độ cao |
Trọng lượng | Nặng hơn | Nhẹ hơn |
Giá thành | Cao hơn | Rẻ hơn |
Ứng dụng | Hơi nóng, dầu, khí, hóa chất | Nước sinh hoạt, nước công nghiệp áp lực trung bình |
Tuổi thọ | Lâu dài, bền trong môi trường khắc nghiệt | Ngắn hơn khi vận hành trong điều kiện áp suất cao |
Kết luận: Nếu hệ thống yêu cầu vận hành trong điều kiện khắc nghiệt, van cầu thép là lựa chọn tối ưu. Trong khi đó, van cầu gang phù hợp với hệ thống nước hoặc môi trường ít chịu áp lực để tiết kiệm chi phí.
Van cầu Gang PN10 – PN16 | DN15 – DN300 – Giá Tốt, Có Sẵn
Tổng kết
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về các loại van cầu thép phổ biến trên thị trường và cách lựa chọn sản phẩm phù hợp. Việc xác định đúng nhu cầu sử dụng, áp lực và nhiệt độ làm việc sẽ giúp hệ thống vận hành ổn định, giảm chi phí bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị. Khi mua, hãy ưu tiên các thương hiệu uy tín như Kitz, AUT hoặc Samwoo để đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.
Bạn đang cần tư vấn chọn các loại van cầu thép ( các loại van cầu thép) phù hợp cho hệ thống? Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá chi tiết và hỗ trợ kỹ thuật miễn phí!
Hotline: Hotline : 0326 888 865 – 0389 66 22 55 – 0922 33 13 88