Vì vậy, bảng quy đổi kích thước ống thép là công cụ quan trọng giúp tra cứu nhanh và chính xác giữa các đơn vị đo. Nhờ bảng quy đổi DN – inch – mm, người dùng có thể dễ dàng lựa chọn đúng kích thước ống, van công nghiệp hoặc phụ kiện đường ống phù hợp với hệ thống.
Kích thước ống thép được ký hiệu như thế nào?
Trong ngành cơ khí và hệ thống đường ống, kích thước ống thép thường được biểu thị theo ba đơn vị chính là DN, inch và mm.
Ký hiệu DN trong đường ống
DN là viết tắt của Diameter Nominal, có nghĩa là đường kính danh nghĩa của ống. Đây là cách ký hiệu phổ biến trong các tiêu chuẩn đường ống và thiết bị công nghiệp như van, mặt bích hoặc phụ kiện.
Ví dụ một số kích thước thường gặp:
- DN15
- DN25
- DN50
- DN100
Cần lưu ý rằng DN chỉ là kích thước danh nghĩa, không phải đường kính thực tế của ống theo đơn vị mm.
Kích thước ống theo inch
Bên cạnh DN, kích thước ống thép còn được biểu thị theo inch, đơn vị đo phổ biến trong các tiêu chuẩn của Mỹ và Anh.
Một số kích thước inch thường gặp gồm:
- 1/2 inch
- 3/4 inch
- 1 inch
- 2 inch
- 4 inch
Trong hệ đo lường quốc tế:
1 inch = 25.4 mm
Tuy nhiên trong ngành đường ống, kích thước inch cũng mang tính danh nghĩa và không hoàn toàn tương đương với kích thước mm thực tế.
Kích thước theo mm
Đơn vị mm thường được dùng khi đo kích thước thực tế của ống thép. Trong các bảng quy đổi, giá trị mm thường thể hiện đường kính ngoài của ống (OD – Outside Diameter).
Việc hiểu rõ kích thước theo mm giúp quá trình gia công, lắp đặt và kiểm tra hệ thống đường ống chính xác hơn.
Bảng quy đổi kích thước ống thép DN – Inch – mm

Dưới đây là bảng quy đổi kích thước ống thép phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp.
| DN | Inch | Đường kính ngoài (mm) |
|---|---|---|
| DN15 | 1/2″ | 21.3 mm |
| DN20 | 3/4″ | 26.7 mm |
| DN25 | 1″ | 33.4 mm |
| DN32 | 1 1/4″ | 42.2 mm |
| DN40 | 1 1/2″ | 48.3 mm |
| DN50 | 2″ | 60.3 mm |
| DN65 | 2 1/2″ | 73 mm |
| DN80 | 3″ | 88.9 mm |
| DN100 | 4″ | 114.3 mm |
| DN125 | 5″ | 141.3 mm |
| DN150 | 6″ | 168.3 mm |
Lưu ý rằng kích thước mm trong bảng thường là đường kính ngoài của ống thép. Tùy theo tiêu chuẩn sản xuất, kích thước có thể có sai số nhỏ.
Vì sao cần bảng quy đổi kích thước ống thép?
Trong thực tế thi công và thiết kế hệ thống đường ống, việc sử dụng bảng quy đổi kích thước ống thép DN – inch – mm mang lại nhiều lợi ích quan trọng.
Giúp lựa chọn đúng thiết bị đường ống
Khi lắp đặt hệ thống, cần lựa chọn đúng kích thước của các thiết bị như:
- van bi
- van bướm
- van cổng
- y lọc
- mặt bích
Nếu chọn sai kích thước, thiết bị có thể không lắp được hoặc gây rò rỉ hệ thống.
Tránh nhầm lẫn giữa DN và mm
Một lỗi khá phổ biến là nhiều người cho rằng:
DN50 = 50 mm
Trên thực tế, ống DN50 có đường kính ngoài khoảng 60.3 mm. Vì vậy việc tra cứu bảng quy đổi là rất cần thiết để đảm bảo chọn đúng kích thước.
Lưu ý khi sử dụng kích thước ống thép
Khi lựa chọn ống thép hoặc phụ kiện đường ống, cần chú ý một số điểm quan trọng sau:
- Phân biệt đường kính ngoài (OD) và đường kính trong (ID)
- Kiểm tra độ dày ống theo tiêu chuẩn SCH
- Đảm bảo kích thước DN của van và phụ kiện phù hợp với đường ống
Việc hiểu rõ các thông số này giúp hệ thống đường ống được lắp đặt chính xác và vận hành ổn định.
Kết luận
Bảng quy đổi kích thước ống thép là tài liệu tra cứu quan trọng trong lĩnh vực cơ khí và hệ thống đường ống. Nhờ bảng quy đổi giữa DN – inch – mm, người dùng có thể dễ dàng xác định kích thước ống và lựa chọn thiết bị phù hợp.
Việc nắm rõ cách quy đổi kích thước ống thép không chỉ giúp quá trình thiết kế và thi công chính xác hơn mà còn góp phần đảm bảo hiệu quả và độ an toàn của toàn bộ hệ thống đường ống
Hãy đến với Van Công Nghiệp Phát Đạt để được tư vấn và cung cấp các giải pháp tối ưu nhất cho nhu cầu sử dụng Van Công Nghiệp phổ biến. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn sản phẩm chính hãng, dịch vụ tận tâm và mức giá tốt nhất trên thị trường.

