Trong thực tế, nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật sử dụng các đơn vị áp suất khác nhau như PN, Bar và PSI. Vì vậy, việc nắm được bảng quy đổi áp lực PN Bar PSI sẽ giúp kỹ sư và người vận hành dễ dàng so sánh thông số kỹ thuật, từ đó lựa chọn thiết bị phù hợp với điều kiện làm việc của hệ thống.
Bài viết dưới đây sẽ giải thích chi tiết các đơn vị áp suất phổ biến và cung cấp bảng quy đổi để bạn có thể tra cứu nhanh khi cần thiết.
Bảng quy đổi áp lực PN Bar PSI
Để thuận tiện trong việc tra cứu, dưới đây là bảng quy đổi giữa các cấp áp lực PN, đơn vị bar và PSI thường gặp trong hệ thống đường ống.

Bảng quy đổi này giúp người dùng nhanh chóng xác định mức áp suất tương đương giữa các đơn vị khác nhau.
Ví dụ:
Nếu hệ thống làm việc ở mức 10 bar, bạn nên lựa chọn thiết bị có cấp áp lực PN16 để đảm bảo độ an toàn khi vận hành.
Áp lực PN là gì?
PN (Pressure Nominal) là ký hiệu thể hiện áp suất danh nghĩa của thiết bị trong hệ thống đường ống. Đây là thông số được sử dụng rộng rãi trong các tiêu chuẩn kỹ thuật của châu Âu.
Thông số PN thường được thể hiện trực tiếp trên thân của các thiết bị như:
- van cổng
- van bi
- van bướm
- lọc Y
- mặt bích
Giá trị PN cho biết mức áp suất tối đa mà thiết bị có thể chịu được trong điều kiện tiêu chuẩn.
Một số cấp áp lực PN phổ biến gồm:
- PN6
- PN10
- PN16
- PN25
- PN40
- PN63
Ví dụ:
Một chiếc van cổng PN16 có nghĩa là thiết bị này được thiết kế để làm việc trong hệ thống có áp suất tối đa khoảng 16 bar.
Trong các hệ thống cấp nước hoặc HVAC, thiết bị PN10 hoặc PN16 thường được sử dụng phổ biến. Trong khi đó, các nhà máy công nghiệp hoặc hệ thống áp lực cao có thể cần đến các cấp PN lớn hơn như PN25 hoặc PN40.
Đơn vị Bar là gì?
Bar là đơn vị đo áp suất được sử dụng khá phổ biến trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghiệp. Đây là đơn vị thuận tiện để biểu thị áp suất trong các hệ thống làm việc với nước, khí nén hoặc chất lỏng.
Một số quy đổi cơ bản của đơn vị bar:
- 1 bar = 100 kPa
- 1 bar ≈ 14.5 PSI
Trong nhiều trường hợp, áp suất trong hệ thống đường ống được ghi trực tiếp bằng đơn vị bar.
Ví dụ:
- hệ thống nước làm việc ở 6 bar
- hệ thống khí nén 8 bar
- thiết bị chịu áp 16 bar
Đơn vị bar có giá trị khá gần với áp suất khí quyển tiêu chuẩn, vì vậy nó được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu kỹ thuật.
PSI là gì?
PSI (Pounds per Square Inch) là đơn vị đo áp suất thuộc hệ đo lường Anh – Mỹ. Đơn vị này thường xuất hiện trong các thiết bị được sản xuất theo tiêu chuẩn của Mỹ.
PSI được sử dụng phổ biến trong:
- hệ thống khí nén
- thiết bị thủy lực
- đồng hồ đo áp suất
- các thiết bị theo tiêu chuẩn ANSI
Một số quy đổi cơ bản:
- 1 PSI ≈ 0.0689 bar
- 1 bar ≈ 14.5 PSI
Ví dụ:
- 100 PSI ≈ 6.9 bar
- 150 PSI ≈ 10.3 bar
Trong nhiều trường hợp, khi sử dụng thiết bị nhập khẩu, thông số áp lực có thể được ghi bằng PSI. Vì vậy, việc hiểu cách quy đổi sang bar hoặc PN sẽ giúp tránh nhầm lẫn khi lựa chọn thiết bị.
Cách đọc thông số PN trên thiết bị đường ống
Trên thân của các thiết bị đường ống công nghiệp thường có các thông số kỹ thuật được đúc hoặc khắc trực tiếp để người sử dụng dễ dàng nhận biết.

Một ví dụ phổ biến:
DN100 PN16
Ý nghĩa của ký hiệu này:
- DN100: đường kính danh nghĩa của thiết bị
- PN16: áp suất làm việc tối đa 16 bar
Các thông số này thường xuất hiện trên nhiều loại thiết bị khác nhau như:
- van cổng
- van bi
- van bướm
- mặt bích
- lọc Y
Việc hiểu rõ các ký hiệu này giúp người sử dụng nhanh chóng xác định thiết bị có phù hợp với hệ thống hay không.
Vì sao cần hiểu bảng quy đổi áp lực?
Trong quá trình thiết kế và vận hành hệ thống đường ống, việc hiểu rõ các đơn vị áp suất sẽ giúp hạn chế nhiều sai sót khi lựa chọn thiết bị.

Lựa chọn thiết bị phù hợp với áp lực hệ thống
Mỗi hệ thống đều có mức áp suất làm việc nhất định. Nếu thiết bị được lựa chọn có khả năng chịu áp thấp hơn yêu cầu, hệ thống có thể gặp phải các vấn đề như:
- rò rỉ tại các vị trí kết nối
- hư hỏng thiết bị
- giảm tuổi thọ hệ thống
Ví dụ:
Nếu hệ thống vận hành ở mức 12 bar, việc sử dụng thiết bị PN10 là không phù hợp. Trong trường hợp này, nên lựa chọn PN16 để đảm bảo an toàn.
Tăng độ an toàn khi vận hành
Áp suất là yếu tố có thể gây ra nhiều rủi ro nếu không được kiểm soát đúng cách. Việc lựa chọn thiết bị có cấp áp lực phù hợp sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định hơn và hạn chế các sự cố ngoài ý muốn.
Dễ dàng so sánh các tiêu chuẩn kỹ thuật
Trong ngành công nghiệp, nhiều tiêu chuẩn thiết bị khác nhau được sử dụng song song như:
- DIN
- JIS
- ANSI
Mỗi tiêu chuẩn có cách biểu thị áp lực khác nhau. Việc hiểu bảng quy đổi PN – bar – PSI giúp người dùng dễ dàng so sánh thông số giữa các thiết bị.
Lưu ý khi lựa chọn cấp áp lực PN
Khi lựa chọn thiết bị cho hệ thống đường ống, ngoài việc tra cứu bảng quy đổi áp lực, người dùng cũng cần chú ý một số yếu tố quan trọng sau.

Không nên chọn thiết bị đúng bằng áp lực hệ thống
Áp lực trong đường ống có thể thay đổi theo điều kiện vận hành. Vì vậy, thông thường nên chọn thiết bị có cấp áp lực cao hơn mức áp lực làm việc thực tế.
Ví dụ:
- hệ thống 10 bar → nên chọn PN16
- hệ thống 16 bar → nên chọn PN25
Cách lựa chọn này giúp hệ thống có thêm hệ số an toàn khi vận hành.
Cân nhắc nhiệt độ làm việc
Nhiệt độ của môi trường lưu chất cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng chịu áp lực của vật liệu. Khi nhiệt độ tăng cao, khả năng chịu áp của thiết bị có thể giảm xuống.
Do đó, khi lựa chọn thiết bị, cần xem xét đồng thời cả áp suất và nhiệt độ làm việc của hệ thống.
Kiểm tra tiêu chuẩn thiết bị
Các thiết bị trong hệ thống cần được lựa chọn theo cùng một tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo khả năng lắp đặt và vận hành ổn định.
Một số tiêu chuẩn phổ biến gồm:
- DIN
- JIS
- ANSI
Việc kiểm tra tiêu chuẩn giúp tránh tình trạng không tương thích giữa các thiết bị.
Kết luận
Trong hệ thống đường ống công nghiệp, việc hiểu rõ các đơn vị đo áp suất là điều cần thiết để lựa chọn thiết bị phù hợp.
Ba đơn vị áp lực thường gặp gồm:
- PN: áp suất danh nghĩa của thiết bị
- Bar: đơn vị đo áp suất phổ biến trong công nghiệp
- PSI: đơn vị áp suất theo hệ đo lường Anh – Mỹ
Việc tra cứu bảng quy đổi áp lực PN – Bar – PSI giúp người sử dụng dễ dàng xác định mức áp suất tương đương giữa các đơn vị, từ đó lựa chọn thiết bị chính xác hơn và đảm bảo hệ thống vận hành an toàn.
Hãy đến với Van Công Nghiệp Phát Đạt để được tư vấn và cung cấp các giải pháp tối ưu nhất cho nhu cầu sử dụng Van Công Nghiệp phổ biến. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn sản phẩm chính hãng, dịch vụ tận tâm và mức giá tốt nhất trên thị trường.
Hotline : 0326 888 865 – 0389 66 22 55 – 0922 33 13 88

